Kích thước ống gió mềm cần đảm bảo tiêu chuẩn bao nhiêu?
Nội dung bài viết
Kích thước ống gió mềm sẽ chia ra làm 2 loại là có bảo ôn và không bảo ôn. Đối với mỗi dòng được quy định cụ thể về thông số, bạn nên tìm hiểu để biết thêm.

Mời bạn dành thời gian đọc bài viết đến từ Nhà Máy FIREMEC sau đây. Theo đó, chuyên trang sẽ giúp độc giả biết được thông tin chi tiết và dễ áp dụng vào thực tế.
Kích thước ống gió mềm đảm bảo tiêu chuẩn
Kích thước ống gió mềm có bảo ôn và không bảo ôn hoàn toàn khác biệt. Cụ thể như sau:
| Loại ống gió | Kích thước |
✅ Kích thước ống gió mềm có bảo ôn | Ống gió mềm có bảo ôn thường có tiết diện đường ống từ D100 đến D450. Đồng thời chúng có tiêu chuẩn chiều dài khoảng từ 5 đến 10 mét. |
✅ Kích thước ống gió mềm không có bảo ôn | Ống gió mềm không bảo ôn thường có tiết diện lớn hơn từ D100 đến D500. Bên cạnh đó, chiều dài tiêu chuẩn của mỗi đoạn ống thường là 10 mét. |
Để đảm bảo hoạt động tối ưu của hệ thống thông gió, ống gió mềm chỉ là một yếu tố. Hơn hết, bạn cần phải tuân theo các tiêu chuẩn khác, bao gồm:

- Tiêu chuẩn về mối nối: Để tạo thành đường ống kín, không làm thoát khí, cần có tiêu chuẩn về cách nối và góc bo ống gió mềm để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.
- Tiêu chuẩn riêng cho ống gió mềm trong hệ thống phòng cháy chữa cháy: Các hệ thống thông gió trong phòng cháy chữa cháy cần tuân theo các tiêu chuẩn riêng. Như vậy mới có thể đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trong tình huống khẩn cấp.
- Các tiêu chuẩn về kỹ thuật lắp đặt ống gió mềm: Bao gồm hướng dẫn về cách lắp đặt ống gió mềm sao cho đúng cách. Đồng thời bảo đảm tính nhất quán và hiệu suất hệ thống.
Ngoài ra, để tính toán và thiết kế ống gió mềm cần sử dụng phần mềm và công cụ hỗ trợ. Chúng giúp đơn giản hóa quy trình tính toán và đảm bảo rằng các yếu tố kỹ thuật. Do thế, bạn nên đặc biệt lưu tâm để đảm bảo sự chính xác khi thực hiện.
Ống gió mềm có tầm quan trọng như thế nào?
Không phải ngẫu nhiên ống gió mềm lại được thiết lập. Điều này được thể hiện rõ thông qua những khía cạnh:

- Giới hạn chiều dài ống gió mềm: Ống gió mềm thường bị hạn chế về chiều dài trong quá trình thiết kế và lắp đặt. Điều này đặc biệt quan trọng vì khi hệ thống được lắp đặt với chiều dài lớn. Từ đó có thể dẫn đến tình trạng rách ống, tổn thất áp suất, khả năng truyền khí bên trong.
- Tiêu chuẩn chiều dài lý tưởng: Tiêu chuẩn chiều dài ống gió mềm lý tưởng thường được đề xuất là khoảng 4m. Trong đó bao gồm cả phần ống nối. Tuy nhiên, trong thực tế, việc tuân theo tiêu chuẩn này có thể gây ra sự hạn chế trong việc lắp đặt hệ thống thông gió cho các công trình có quy mô lớn.
- Gia tăng chiều dài đường ống: Hiện nay, các đơn vị thiết kế và lắp đặt có thể gia tăng chiều dài của ống gió mềm lên đến 10m tối đa. Tuy nhiên, trong quá trình thiết kế và lắp đặt, cần chú ý để hạn chế tối đa sự đặt ống gió mềm vào các đoạn cong. Bởi vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và dòng khí trong hệ thống.
- Tối ưu hóa chiều dài ống: Cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc đáp ứng nhu cầu của công trình.
Trên đây là những thông tin chi tiết về ống gió mềm. Bạn muốn cập nhật giá ống gió mới nhất hãy kết nối tới công ty FIREMEC ngay hôm nay.
Cách chọn đường kính ống gió mềm
Đường kính ống gió mềm thường được chọn bằng đường kính cổ miệng gió, cổ hộp gió hoặc cổ quạt cần nối. Các cỡ phổ biến gồm D100, D125, D150, D200, D250, D300 và lớn hơn. Nếu tự chọn, cần dựa vào lưu lượng gió qua ống và tốc độ gió cho phép: tốc độ quá cao gây tiếng rít và tổn thất áp lớn, tốc độ quá thấp làm ống to, tốn vật tư và khó bố trí. Với các nhánh cấp gió tới miệng gió văn phòng, tốc độ trong ống mềm thường được giữ ở mức thấp để giảm ồn. Kỹ sư thiết kế hệ thống thông gió sẽ tính toán cụ thể cho từng nhánh.
Chiều dài ống gió mềm bao nhiêu là hợp lý?
Ống gió mềm có thành gợn sóng nên lực cản lớn hơn ống cứng cùng đường kính. Ống càng dài, tổn thất áp càng lớn và lưu lượng tới miệng gió càng giảm. Vì vậy ống mềm chỉ nên dùng cho đoạn nối cuối ngắn, phổ biến khoảng một đến hai mét. Nếu khoảng cách xa hơn, nên dùng ống cứng cho phần lớn chiều dài, chỉ để đoạn mềm ngắn ở cuối để dễ căn chỉnh vị trí miệng gió.
Lưu ý lắp đặt để giữ đúng kích thước làm việc
- Kéo ống căng vừa phải, không để chùng võng hoặc gập khúc làm giảm tiết diện.
- Bán kính uốn không nhỏ hơn khoảng một lần đường kính ống.
- Treo đỡ bằng đai bản rộng, không dùng dây nhỏ thắt vào ống.
- Siết đai kẹp hai đầu, quấn băng keo bạc làm kín.
- Với ống có bảo ôn, kéo lớp vỏ ngoài phủ kín cả đầu nối để không đọng sương.
Nhà Máy FIREMEC cung cấp ống gió mềm nhiều cỡ, có và không có bảo ôn, kèm đai kẹp và băng keo đồng bộ.
Câu hỏi thường gặp
Ống gió mềm bán theo cuộn dài bao nhiêu? Thường theo cuộn vài mét đến khoảng mười mét tùy loại; có thể cắt theo chiều dài cần dùng.
Liên hệ? Gọi 0975 63 62 63 để FIREMEC tư vấn ống gió mềm phù hợp.
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm